厨食钱 trù thực tiễn Hán Việt: trù thực tiễn Tổng quan Cấu tạo: 厨 (trù) + 食 (thực) + 钱 (tiễn)Hán Việttrù thực tiễnCấu tạo厨 + 食 + 钱 · trù + thực + tiễn nghĩa thành phần: trù + thực + tiễn