厭世病 yếm thế bệnh Hán Việt: yếm thế bệnh Tổng quan Cấu tạo: 厭 (yếm) + 世 (thế) + 病 (bệnh)Hán Việtyếm thế bệnhCấu tạo厭 + 世 + 病 · yếm + thế + bệnh nghĩa thành phần: yếm + thế + bệnh Nghĩa EngCihui 厭世病 ànshìbìng n. world-weariness