厭世者

yàn shì zhě yếm thế giả

Hán Việt: yếm thế giả · Pinyin: yàn shì zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (yếm) + (thế) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 厭世者 ànshìzhě n. pessimist M:ge/¹míng/²wèi