廝役

sī yì tư dịch

Hán Việt: tư dịch · Pinyin: sī yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧称干杂事劳役的奴隶◇泛指受人驱使的奴仆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧称干杂事劳役的奴隶◇泛指受人驱使的奴仆。

Eng

  • Cihui 廝役 sīyì n. servants performing menial duties

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

苍头