蒼頭
thương đầu
Hán Việt: thương đầu
Tổng quan
đầy tớ: nô bộc/người làm/binh lính/lính tráng/sĩ binh
Nghĩa
Việt
- Cihui đầy tớ: nô bộc/người làm/binh lính/lính tráng/sĩ binh
Eng
- Cihui 蒼頭 āngtóu n. 1. soldier 2. servant M:²wèi