廝抬廝敬

sī tái sī jìng tư sĩ tư kính

Hán Việt: tư sĩ tư kính · Pinyin: sī tái sī jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (sĩ) + (tư) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 厮:互相;敬:尊敬。指互相尊敬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.互相抬举﹑尊敬。