廝迤廝逗 sī yí sī dòu · tư dĩ tư đậu Hán Việt: tư dĩ tư đậu · Pinyin: sī yí sī dòu Tổng quan Cấu tạo: 廝 (tư) + 迤 (dĩ) + 廝 (tư) + 逗 (đậu)Pinyinsī yí sī dòuHán Việttư dĩ tư đậuCấu tạo廝 + 迤 + 廝 + 逗 · tư + dĩ + tư + đậu nghĩa thành phần: tư + dĩ + tư + đậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹迤逗。挑逗,勾引。Tân Hoa Tự Điển 1.犹迤逗。挑逗,勾引。