厉世磨钝 lệ thế ma độn Hán Việt: lệ thế ma độn Tổng quan Cấu tạo: 厉 (lệ) + 世 (thế) + 磨 (ma) + 钝 (độn)Hán Việtlệ thế ma độnCấu tạo厉 + 世 + 磨 + 钝 · lệ + thế + ma + độn nghĩa thành phần: lệ + thế + ma + độn