厉精为治 lệ tinh vi trì Hán Việt: lệ tinh vi trì Tổng quan Cấu tạo: 厉 (lệ) + 精 (tinh) + 为 (vi) + 治 (trì)Hán Việtlệ tinh vi trìCấu tạo厉 + 精 + 为 + 治 · lệ + tinh + vi + trì nghĩa thành phần: lệ + tinh + vi + trì