厲色正言

lệ sắc chánh ngôn

Hán Việt: lệ sắc chánh ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (sắc) + (chánh) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 厲色正言 ìsèzhèngyán f.e. speak with a stern countenance