去不得

khứ bất đắc

Hán Việt: khứ bất đắc

Tổng quan

đi không được

Cấu tạo: (khứ) + (bất) + (đắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi không được

Eng

  • Cihui 去不得 ùbude r.v. 1. should not go | Wǒ wèishénme ∼? Why shouldn't I go? 2. should not get rid of (it)