去交織 qù jiāo zhī · khứ giao chức Hán Việt: khứ giao chức · Pinyin: qù jiāo zhī Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 交 (giao) + 織 (chức)Pinyinqù jiāo zhīHán Việtkhứ giao chứcCấu tạo去 + 交 + 織 · khứ + giao + chức nghĩa thành phần: khứ + giao + chức