去偏光 khứ thiên quang Hán Việt: khứ thiên quang Tổng quan (vật lý) khử cực Cấu tạo: 去 (khứ) + 偏 (thiên) + 光 (quang)Hán Việtkhứ thiên quangCấu tạo去 + 偏 + 光 · khứ + thiên + quang nghĩa thành phần: khứ + thiên + quang Nghĩa ViệtCihui (vật lý) khử cực