去偏振 khứ thiên chấn Hán Việt: khứ thiên chấn Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 偏 (thiên) + 振 (chấn)Hán Việtkhứ thiên chấnCấu tạo去 + 偏 + 振 · khứ + thiên + chấn nghĩa thành phần: khứ + thiên + chấn Nghĩa EngCihui unpolarizing