去偏極 khứ thiên cực Hán Việt: khứ thiên cực Tổng quan (vật lý) sự khử cực (vật lý) khử cực Cấu tạo: 去 (khứ) + 偏 (thiên) + 極 (cực)Hán Việtkhứ thiên cựcCấu tạo去 + 偏 + 極 · khứ + thiên + cực nghĩa thành phần: khứ + thiên + cực Nghĩa ViệtCihui (vật lý) sự khử cực (vật lý) khử cực