去催眠 khứ thôi miên Hán Việt: khứ thôi miên Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 催 (thôi) + 眠 (miên)Hán Việtkhứ thôi miênCấu tạo去 + 催 + 眠 · khứ + thôi + miên nghĩa thành phần: khứ + thôi + miên Nghĩa EngCihui 去催眠 ù cuīmián v.p. demesmerize