去分配 khứ phân phối Hán Việt: khứ phân phối Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 分 (phân) + 配 (phối)Hán Việtkhứ phân phốiCấu tạo去 + 分 + 配 · khứ + phân + phối nghĩa thành phần: khứ + phân + phối Nghĩa EngCihui deallocate