去捲曲 khứ quyển khúc Hán Việt: khứ quyển khúc Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 捲 (quyển) + 曲 (khúc)Hán Việtkhứ quyển khúcCấu tạo去 + 捲 + 曲 · khứ + quyển + khúc nghĩa thành phần: khứ + quyển + khúc Nghĩa EngCihui decurl