去參加 qù cān jiā · khứ tham gia Hán Việt: khứ tham gia · Pinyin: qù cān jiā Tổng quan đi tham gia Cấu tạo: 去 (khứ) + 參 (tham) + 加 (gia)Pinyinqù cān jiāHán Việtkhứ tham giaCấu tạo去 + 參 + 加 · khứ + tham + gia nghĩa thành phần: khứ + tham + gia Nghĩa ViệtCihui đi tham gia