去型型芯 khứ hình hình tâm Hán Việt: khứ hình hình tâm Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 型 (hình) + 型 (hình) + 芯 (tâm)Hán Việtkhứ hình hình tâmCấu tạo去 + 型 + 型 + 芯 · khứ + hình + hình + tâm nghĩa thành phần: khứ + hình + hình + tâm Nghĩa EngCihui decore