去垢的

khứ cấu đích

Hán Việt: khứ cấu đích

Tổng quan

tẩy, làm sạch, (y học) thuốc làm sạch (vết thương) tẩy, làm sạch

Cấu tạo: (khứ) + (cấu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tẩy, làm sạch, (y học) thuốc làm sạch (vết thương) tẩy, làm sạch