去墨水劑

khứ mặc thủy tề

Hán Việt: khứ mặc thủy tề

Tổng quan

Cấu tạo: (khứ) + (mặc) + (thủy) + (tề)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 去墨水劑 ùmòshuǐjì n. ink eraser