去殼機 khứ xác ki Hán Việt: khứ xác ki Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 殼 (xác) + 機 (ki)Hán Việtkhứ xác kiCấu tạo去 + 殼 + 機 · khứ + xác + ki nghĩa thành phần: khứ + xác + ki Nghĩa EngCihui huller