去頭去尾

qù tóu qù wěi khứ đầu khứ vĩ

Hán Việt: khứ đầu khứ vĩ · Pinyin: qù tóu qù wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (khứ) + (đầu) + (khứ) + (vĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 除去前头后头两部分,也比喻除去没有用的部分。