去字靈 khứ tự linh Hán Việt: khứ tự linh Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 字 (tự) + 靈 (linh)Hán Việtkhứ tự linhCấu tạo去 + 字 + 靈 · khứ + tự + linh nghĩa thành phần: khứ + tự + linh Nghĩa EngCihui 去字靈 ùzìlíng n. ink eraser