去屏蔽 khứ bình tế Hán Việt: khứ bình tế Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 屏 (bình) + 蔽 (tế)Hán Việtkhứ bình tếCấu tạo去 + 屏 + 蔽 · khứ + bình + tế nghĩa thành phần: khứ + bình + tế Nghĩa EngCihui deshielding