去應力 khứ ứng lực Hán Việt: khứ ứng lực Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 應 (ứng) + 力 (lực)Hán Việtkhứ ứng lựcCấu tạo去 + 應 + 力 · khứ + ứng + lực nghĩa thành phần: khứ + ứng + lực Nghĩa EngCihui destressing