去開車兜風 khứ khai xa đâu phong Hán Việt: khứ khai xa đâu phong Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 開 (khai) + 車 (xa) + 兜 (đâu) + 風 (phong)Hán Việtkhứ khai xa đâu phongCấu tạo去 + 開 + 車 + 兜 + 風 · khứ + khai + xa + đâu + phong nghĩa thành phần: khứ + khai + xa + đâu + phong Nghĩa EngCihui go for drive