去得了

khứ đắc liễu

Hán Việt: khứ đắc liễu

Tổng quan

Cấu tạo: (khứ) + (đắc) + (liễu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 去得了 ùdeliǎo r.v. able to go; able to attend