去得起 khứ đắc khởi Hán Việt: khứ đắc khởi Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 得 (đắc) + 起 (khởi)Hán Việtkhứ đắc khởiCấu tạo去 + 得 + 起 · khứ + đắc + khởi nghĩa thành phần: khứ + đắc + khởi Nghĩa EngCihui 去得起 ùdeqǐ r.v. can afford going