去心器 khứ tâm khí Hán Việt: khứ tâm khí Tổng quan cái để lấy lõi (quả) Cấu tạo: 去 (khứ) + 心 (tâm) + 器 (khí)Hán Việtkhứ tâm khíCấu tạo去 + 心 + 器 · khứ + tâm + khí nghĩa thành phần: khứ + tâm + khí Nghĩa ViệtCihui cái để lấy lõi (quả)