去括號 khứ quát hào Hán Việt: khứ quát hào Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 括 (quát) + 號 (hào)Hán Việtkhứ quát hàoCấu tạo去 + 括 + 號 · khứ + quát + hào nghĩa thành phần: khứ + quát + hào Nghĩa EngCihui 去括號 ù kuòhào v.o. remove parentheses