去掉節

khứ điệu tiết

Hán Việt: khứ điệu tiết

Tổng quan

(nghành dệt) chỗ thắt nút (ở sợi chỉ, sợi len), (nghành dệt) gỡ nút (ở sợi chỉ, sợi len)

Cấu tạo: (khứ) + (điệu) + (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nghành dệt) chỗ thắt nút (ở sợi chỉ, sợi len), (nghành dệt) gỡ nút (ở sợi chỉ, sợi len)