去放牧 khứ phóng mục Hán Việt: khứ phóng mục Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 放 (phóng) + 牧 (mục)Hán Việtkhứ phóng mụcCấu tạo去 + 放 + 牧 · khứ + phóng + mục nghĩa thành phần: khứ + phóng + mục Nghĩa EngCihui go grass