去敏化 khứ mẫn hóa Hán Việt: khứ mẫn hóa Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 敏 (mẫn) + 化 (hóa)Hán Việtkhứ mẫn hóaCấu tạo去 + 敏 + 化 · khứ + mẫn + hóa nghĩa thành phần: khứ + mẫn + hóa Nghĩa EngCihui desensibilization