去敏靈 khứ mẫn linh Hán Việt: khứ mẫn linh Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 敏 (mẫn) + 靈 (linh)Hán Việtkhứ mẫn linhCấu tạo去 + 敏 + 靈 · khứ + mẫn + linh nghĩa thành phần: khứ + mẫn + linh Nghĩa EngCihui pyribenzamine