去方便 khứ phương tiện Hán Việt: khứ phương tiện Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 方 (phương) + 便 (tiện)Hán Việtkhứ phương tiệnCấu tạo去 + 方 + 便 · khứ + phương + tiện nghĩa thành phần: khứ + phương + tiện Nghĩa EngCihui relieve oneself