去服習 khứ phục tập Hán Việt: khứ phục tập Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 服 (phục) + 習 (tập)Hán Việtkhứ phục tậpCấu tạo去 + 服 + 習 · khứ + phục + tập nghĩa thành phần: khứ + phục + tập Nghĩa EngCihui 去服習 ùfúxí n. deacclimatization