去雜去劣 khứ tạp khứ liệt Hán Việt: khứ tạp khứ liệt Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 雜 (tạp) + 去 (khứ) + 劣 (liệt)Hán Việtkhứ tạp khứ liệtCấu tạo去 + 雜 + 去 + 劣 · khứ + tạp + khứ + liệt nghĩa thành phần: khứ + tạp + khứ + liệt Nghĩa EngCihui 去雜去劣 ùzáqùliè f.e. <agr.> rogue; weed out