去來今
khứ lai kim
Hán Việt: khứ lai kim · Pinyin: qù lái jīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛教语。指过去﹑未来﹑现在。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指过去﹑未来﹑现在。
Eng
- Cihui 去來今 ùláijīn n. <Budd.> past, present, and future
Hán Việt: khứ lai kim · Pinyin: qù lái jīn