去棲息 khứ tê tức Hán Việt: khứ tê tức Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 棲 (tê) + 息 (tức)Hán Việtkhứ tê tứcCấu tạo去 + 棲 + 息 · khứ + tê + tức nghĩa thành phần: khứ + tê + tức Nghĩa EngCihui go roost