去核兒 khứ hạch nhi Hán Việt: khứ hạch nhi Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 核 (hạch) + 兒 (nhi)Hán Việtkhứ hạch nhiCấu tạo去 + 核 + 兒 · khứ + hạch + nhi nghĩa thành phần: khứ + hạch + nhi Nghĩa EngCihui 去核兒 ùhúr v.o. remove the stones of fruits; pit