去核器

qù hé qì khứ hạch khí

Hán Việt: khứ hạch khí · Pinyin: qù hé qì

Tổng quan

người gieo hạt, máy gieo hạt, máy tỉa hạt nho, (như) seed,fish

Cấu tạo: (khứ) + (hạch) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người gieo hạt, máy gieo hạt, máy tỉa hạt nho, (như) seed,fish