去核機 khứ hạch ki Hán Việt: khứ hạch ki Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 核 (hạch) + 機 (ki)Hán Việtkhứ hạch kiCấu tạo去 + 核 + 機 · khứ + hạch + ki nghĩa thành phần: khứ + hạch + ki Nghĩa EngCihui stoner