去梯之言 qù tī zhī yán · khứ thê chi ngôn Hán Việt: khứ thê chi ngôn · Pinyin: qù tī zhī yán Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 梯 (thê) + 之 (chi) + 言 (ngôn)Pinyinqù tī zhī yánHán Việtkhứ thê chi ngônCấu tạo去 + 梯 + 之 + 言 · khứ + thê + chi + ngôn nghĩa thành phần: khứ + thê + chi + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拿走上楼用的梯子后,再民之交谈。比喻极端机密的话。