去極器 khứ cực khí Hán Việt: khứ cực khí Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 極 (cực) + 器 (khí)Hán Việtkhứ cực khíCấu tạo去 + 極 + 器 · khứ + cực + khí nghĩa thành phần: khứ + cực + khí Nghĩa EngCihui depolarzer