去毒牙 khứ độc nha Hán Việt: khứ độc nha Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 毒 (độc) + 牙 (nha)Hán Việtkhứ độc nhaCấu tạo去 + 毒 + 牙 · khứ + độc + nha nghĩa thành phần: khứ + độc + nha Nghĩa EngCihui 去毒牙 ù dúyá v.o. defang