去毛刺 qù máo cì · khứ mao thứ Hán Việt: khứ mao thứ · Pinyin: qù máo cì Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 毛 (mao) + 刺 (thứ)Pinyinqù máo cìHán Việtkhứ mao thứCấu tạo去 + 毛 + 刺 · khứ + mao + thứ nghĩa thành phần: khứ + mao + thứ Nghĩa EngCihui burring