去毛口 khứ mao khẩu Hán Việt: khứ mao khẩu Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 毛 (mao) + 口 (khẩu)Hán Việtkhứ mao khẩuCấu tạo去 + 毛 + 口 · khứ + mao + khẩu nghĩa thành phần: khứ + mao + khẩu Nghĩa EngCihui burring