去氧苯比妥 khứ dưỡng bổn bỉ thỏa Hán Việt: khứ dưỡng bổn bỉ thỏa Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 氧 (dưỡng) + 苯 (bổn) + 比 (bỉ) + 妥 (thỏa)Hán Việtkhứ dưỡng bổn bỉ thỏaCấu tạo去 + 氧 + 苯 + 比 + 妥 · khứ + dưỡng + bổn + bỉ + thỏa nghĩa thành phần: khứ + dưỡng + bổn + bỉ + thỏa Nghĩa EngCihui primoline